Bộ Chuyển Đổi Tín Hiệu MINI MCR / MACX MCR Phoenix Contact
Kho Sẵn Hà Nội – Xuất VAT – Bảo Hành Chính Hãng
44 mã hàng · 3,481 pcs tồn kho · Cách ly 3 lớp · ATEX/IECEx cho vùng nguy hiểm
MACX MCR – Hiệu Suất Cao
RTD / TC / 4-20mA / U/I
ATEX Zone 0/1/2
UL / cUL / IECEE CB
Bộ chuyển đổi tín hiệu Phoenix Contact MINI MCR-BL, MINI MCR-SL, MACX MCR — kho sẵn tại NHL Quốc Tế, Hà Nội
📋 Nội Dung Bài Viết
- Bộ chuyển đổi tín hiệu là gì? Tại sao cần cách ly?
- Giải mã ký hiệu MCR của Phoenix Contact
- So sánh MINI MCR-BL và MINI MCR-SL
- MINI MCR-BL – Đấu nối cố định (Block Terminal)
- MINI MCR-SL – Đấu nối dạng cắm (Pluggable)
- MINI MCR-2 – Thế hệ 2 (Gen 2)
- MACX MCR – Hiệu suất cao & ATEX
- Module đo lường MACX MCR-VAC / VDC / PACT MCR
- Bảng Tồn Kho Đầy Đủ – 44 SKU
1. Bộ Chuyển Đổi Tín Hiệu Là Gì? Tại Sao Cần Cách Ly 3 Lớp?
Trong hệ thống tự động hóa công nghiệp, tín hiệu từ cảm biến (4–20mA, ±10V, PT100, thermocouple…) cần được truyền đến PLC/DCS qua khoảng cách dài, qua vùng nhiễu điện từ hoặc từ khu vực nguy hiểm sang khu vực an toàn. Bộ chuyển đổi tín hiệu (Signal Conditioner) thực hiện 3 chức năng chính:
🔌 Cách Ly Galvanic (3-way)
- Cách ly đầu vào – đầu ra – nguồn
- Ngăn vòng lặp mass (ground loop)
- Bảo vệ PLC khỏi điện áp cao
- Tiêu chuẩn IEC 61140 / IEC 60664
🔄 Chuyển Đổi Tín Hiệu
- 4-20mA → 4-20mA (cùng hoặc khác dải)
- Điện áp → dòng điện (U→I)
- PT100/PT1000 → 4-20mA
- Thermocouple → 4-20mA
- Điện trở → điện áp/dòng
📡 Nhân/Chia Tín Hiệu
- 1 đầu vào → 2 đầu ra (duplicator)
- Cấp tín hiệu cho nhiều PLC/DCS
- Không suy hao tín hiệu
- Cách ly từng kênh đầu ra
⚡ Phân Ly Vùng ATEX
- Cách ly zone nguy hiểm (Ex zone 0/1/2)
- Chuẩn ATEX II 2G Ex ia IIC T6
- IECEx / UL IS (Intrinsically Safe)
- Tiêu chuẩn IEC 60079-11
Phoenix Contact là một trong những nhà sản xuất hàng đầu thế giới về bộ chuyển đổi tín hiệu với dải sản phẩm MINI MCR (miniature) và MACX MCR (performance). Tại NHL Quốc Tế, chúng tôi dự trữ 44 mã hàng với tổng 3,481 pcs sẵn kho tại Hà Nội.
2. Giải Mã Ký Hiệu MCR Phoenix Contact
MACXDòng MACX, chiều rộng 22.5mm — hiệu suất cao hơn, dải đo rộng hơn
MCRMeasurement Conditioning and Relay — bộ điều kiện tín hiệu
BLBlock terminal — đấu nối cố định, không tháo rời đầu nối
SLPluggable (Slimline) — đầu nối cắm, tháo rời dễ dàng, thay thế nhanh
EX / -EXATEX / IECEx — dùng cho khu vực nguy hiểm zone 0/1/2
2Thế hệ 2 (Gen 2) — ví dụ: MINI MCR-2-… (thiết kế mới nhất)
ITín hiệu dòng điện (Current): 0/4–20mA
UTín hiệu điện áp (Voltage): 0/2/10V
UIUniversal input/output — nhận cả U và I
RĐiện trở (Resistance)
RTDCảm biến nhiệt điện trở — PT100, PT1000, Ni100…
TCThermocouple (cặp nhiệt ngẫu) — Type J, K, T, E, N…
2IHai đầu ra dòng điện (signal duplicator)
RELĐầu ra relay
FROĐầu ra tần số (Frequency output)
RPS / RPSSRedundant Power Supply — nguồn cấp dự phòng tích hợp
-NCNon-contact — cách ly quang học, không tiếp điểm cơ học
-PTTích hợp đo nhiệt độ đầu nối (PT = probe temperature monitoring)
-SPSafety Protection — lớp bảo vệ bổ sung, thường đi kèm EX
CVSSetpoint isolator (Command Variable Signal) — tạo điểm đặt
-2CP / -1CP2/1 CP = Compact Power — nguồn 2-dây tích hợp
3. So Sánh MINI MCR-BL (Block) và MINI MCR-SL (Pluggable)
| Tiêu chí so sánh | MINI MCR-BL (Block Terminal) | MINI MCR-SL (Pluggable) |
|---|---|---|
| Kiểu đấu nối | Cố định (screw terminal tích hợp) | Cắm tháo rời (pluggable connector) |
| Chiều rộng module | 6.2 mm | 12.5 mm |
| Mật độ lắp đặt | Cao hơn (nhỏ hơn) | Thấp hơn (rộng hơn) |
| Thay thế tại chỗ | Phải tháo dây → mất thời gian | Tháo module, cắm module mới — không tháo dây |
| Downtime bảo trì | Cao hơn | Thấp hơn (hot-swap) |
| Chi phí | Thấp hơn (~15–20%) | Cao hơn |
| Ứng dụng phù hợp | Hệ thống ổn định, ít bảo trì | Hệ thống yêu cầu sẵn sàng cao, thay nhanh |
| Ví dụ model | MINI MCR-BL-I-I (#2810463) | MINI MCR-SL-I-I (#2864406) |
4. MINI MCR-BL – Đấu Nối Cố Định (Block Terminal)
Dòng MINI MCR-BL là phiên bản tiêu chuẩn với đấu nối screw terminal tích hợp trực tiếp vào module, chiều rộng chỉ 6.2mm, phù hợp khi cần mật độ lắp đặt cao trong tủ điện. Đây là dòng được sử dụng rộng rãi nhất tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á cho các ứng dụng truyền tín hiệu 4–20mA giữa cảm biến hiện trường và PLC.
- Điện cấp: 20–30VDC (từ nguồn 24VDC điều chỉnh)
- Dải đo vào/ra: 0–20mA hoặc 4–20mA (lập trình được)
- Cách ly 3 lớp: Input – Output – Power (galvanic isolation)
- Điện áp cách ly: 1500VAC (input vs output/power)
- Độ chính xác: ±0.1% full scale (điển hình)
- Nhiệt độ làm việc: -25°C đến +60°C
- Chứng chỉ: UL E128286, cUL, IECEE CB, EAC, BV
- Lắp: DIN 35mm, không cần công cụ
| # | Model | Mã ĐH | Chức năng | Tồn kho | Link PC |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MINI MCR-BL-I-I | 2810463 | Cách ly 4-20mA → 4-20mA (3-way isolator) | 576 | PC Link |
| 2 | MINI MCR-BL-I-2I | 2810829 | Nhân tín hiệu 4-20mA → 2×4-20mA (signal duplicator) | 256 | PC Link |
| 3 | MINI MCR-BL-RPS-I-I | 2810476 | Cách ly I→I + Redundant Power Supply tích hợp | 16 | PC Link |
5. MINI MCR-SL – Đấu Nối Dạng Cắm (Pluggable)
MINI MCR-SL (SL = Pluggable / Slimline) có đầu nối dạng cắm tháo rời, cho phép thay thế module mà không cần tháo dây điện trường. Đây là lợi thế lớn trong bảo trì — kỹ thuật viên chỉ cần kéo module cũ ra, lắp module mới vào mà không ảnh hưởng đến đấu dây. Chiều rộng 12.5mm lớn hơn BL nhưng bù lại bởi tính linh hoạt cao trong vận hành.
| # | Model | Mã ĐH | Chức năng | Tồn kho | Link PC |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MINI MCR-SL-RPS-I-I | 2864422 | Cách ly I→I, Redundant Power Supply (2 nguồn vào) | 557 | PC Link |
| 2 | MINI MCR-SL-I-I | 2864406 | Cách ly 4-20mA → 4-20mA, pluggable tiêu chuẩn | 284 | PC Link |
| 3 | MINI MCR-SL-UI-UI-NC | 2864150 | Universal I/O → Universal I/O, non-contact isolation | 192 | PC Link |
| 4 | MINI MCR-SL-R-UI | 2864095 | Điện trở (Potentiometer/Resistance) → U/I | 167 | PC Link |
| 5 | MINI MCR-SL-RPSS-I-I | 2864079 | Cách ly I→I, RPSS (redundant standard supply) | 84 | PC Link |
| 6 | MINI MCR-SL-2CP-I-I | 2864655 | Cách ly I→I, 2-Channel Compact Power 2-dây | 83 | PC Link |
| 7 | MINI MCR-SL-U-U | 2864684 | Cách ly điện áp U → U | 76 | PC Link |
| 8 | MINI MCR-SL-1CP-I-I | 2864419 | Cách ly I→I, 1-Channel Compact Power | 65 | PC Link |
| 9 | MINI MCR-SL-CVS-24-5-10-NC | 2902822 | Setpoint isolator 24V→5/10V, non-contact | 62 | PC Link |
| 10 | MINI MCR-SL-UI-2I-NC | 2864176 | Universal → 2× dòng ra (duplicator) non-contact | 62 | PC Link |
| 11 | MCR-SL-D-U-I | 2864011 | MCR-SL cơ bản D-type → U/I | 17 | PC Link |
6. MINI MCR-2 – Thế Hệ 2 (Thiết Kế Mới Nhất)
MINI MCR-2 là thế hệ thứ 2 của MINI MCR, được thiết kế lại với giao diện lập trình DIP switch dễ sử dụng hơn, dải đo universal rộng hơn, và nhiều tính năng bổ sung như đầu ra relay, đầu ra tần số (FRO), và tích hợp đo nhiệt độ đầu nối (-PT). Đây là hướng phát triển chính của Phoenix Contact cho dòng signal conditioner từ 2020 trở đi.
| # | Model | Mã ĐH | Chức năng | Tồn kho | Link PC |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MINI MCR-2-RTD-UI-PT GEN2 | 2902052 | RTD (PT100/PT1000/Ni100) → Universal U/I, kèm đo nhiệt độ đầu nối | 266 | PC Link |
| 2 | MINI MCR-2-UI-UI GEN2 | 2902037 | Universal I/O → Universal I/O cách ly (thay thế BL-I-I) | 92 | PC Link |
| 3 | MINI MCR-2-UNI-UI-2UI GEN2 | 2905026 | Universal vào → 2× Universal ra (duplicator thế hệ 2) | 55 | PC Link |
| 4 | MINI MCR-2-UI-REL-PT GEN2 | 2902035 | Universal I/O → đầu ra relay, kèm đo nhiệt độ đầu nối | 42 | PC Link |
| 5 | MINI MCR-2-UI-UI-PT GEN2 | 2902040 | Universal I/O → UI, kèm probe temperature monitoring | 34 | PC Link |
| 6 | MINI MCR-RTD-UI-NC | 2902849 | RTD → UI, non-contact isolation | 24 | PC Link |
| 7 | MINI MCR-2-UNI-UI-2UI-PT GEN2 | 2905028 | Universal → 2× UI duplicator, probe temperature | 20 | PC Link |
| 8 | MINI MCR-2-U-I4 GEN2 | 2902029 | Điện áp → 4-20mA (4 kênh) | 16 | PC Link |
| 9 | MINI MCR-2-RPSS-I-I GEN2 | 2902014 | I→I cách ly + Redundant Power Supply, Gen 2 | 14 | PC Link |
| 10 | MINI MCR-2-UNI-UI-UIRO-PT GEN2 | 2902028 | Universal → UI + relay output, probe temp | 11 | PC Link |
| 11 | MINI MCR-2-TC-UI-PT GEN2 | 2905249 | Thermocouple (J/K/T/E/N) → Universal UI, probe temp | 4 | PC Link |
| 12 | MINI MCR-2-U-U GEN2 | 2902042 | Điện áp → Điện áp, cách ly Gen 2 | 2 | PC Link |
| 13 | MINI MCR-2-UI-FRO-PT GEN2 | 2902032 | Universal → đầu ra tần số (Frequency Output) | 2 | PC Link |
7. MACX MCR – Hiệu Suất Cao & Dòng ATEX Vùng Nguy Hiểm
MACX MCR là dòng cao cấp hơn MINI MCR, có chiều rộng 22.5mm, dải đo rộng hơn, độ chính xác cao hơn và đặc biệt phù hợp cho ứng dụng hazardous area (khu vực nguy hiểm ATEX/IECEx). Dòng MACX MCR-EX được chứng nhận cho Zone 0, Zone 1, Zone 2 theo tiêu chuẩn ATEX II 1G/2G Ex ia IIC T6 Ga/Gb và IECEx.
- Zone 0: Môi trường nguy hiểm liên tục (bên trong bồn nhiên liệu, đường ống dẫn khí)
- Zone 1: Môi trường nguy hiểm gián tiếp bình thường (nhà máy hóa chất, dầu khí)
- Zone 2: Môi trường nguy hiểm bất thường (kho xăng dầu, cơ sở LPG)
- Chứng chỉ: ATEX II 2(1)G Ex [ia Ga] IIC T6/T4 Gb, IECEx, UL IS (Intrinsically Safe)
- Kết nối vùng nguy hiểm → vùng an toàn qua hàng rào Zener hoặc cách ly galvanic
| # | Model | Mã ĐH | Chức năng | ATEX | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MACX MCR-UI-UI-NC MACX | 2811446 | Universal I/O → Universal I/O, non-contact | – | 111 |
| 2 | MACX MCR-EX-SL-RPSSI-2I ATEX | 2865366 | EX pluggable, RPS, 1→2 dòng ra, zone 2→an toàn | Zone 0/1/2 | 65 |
| 3 | MACX MCR-SL-CAC-5-I MACX | 2810612 | Đo dòng xoay chiều AC (5A CT) → 4-20mA | – | 39 |
| 4 | MACX MCR-EX-SL-RPSSI-I ATEX | 2865340 | EX pluggable, RPS, cách ly I→I | Zone 0/1/2 | 31 |
| 5 | MINIMCR-EX-RPSS-I-I-PT ATEX | 2908804 | MINI MCR-EX, RPS, I→I, probe temp monitoring | Zone 2 | 29 |
| 6 | MACX MCR-UI-UI-SP-NC MACX | 2811556 | Universal I/O, Safety Protection, non-contact | – | 29 |
| 7 | MACX MCR-SL-RPSSI-I-SP MACX | 2924207 | SL pluggable MACX, RPSS, I→I, SP | – | 26 |
| 8 | MACX MCR-EX-SL-2NAM-RO-SP ATEX | 2924087 | EX, 2x NAM sensor → relay output, SP | Zone 0/1/2 | 7 |
| 9 | MACX MCR-EX-SL-RPSSI-I-SP ATEX | 2924016 | EX SL, RPSS, I→I, Safety Protection | Zone 0/1/2 | 7 |
| 10 | MACX MCR-SL-RPSSI-2I MACX | 2924825 | SL pluggable MACX, RPSS, 1→2 đầu ra | – | 12 |
| 11 | MACX MCR-SL-CAC-5-I-UP MACX | 2810625 | Đo AC 5A → 4-20mA + đầu ra điện áp UP | – | 1 |
| 12 | MACX MCR-EX-T-UI-UP-SP ATEX | 2924689 | EX, Temperature → UI + UP, Safety Protection | Zone 0/1/2 | 2 |
| 13 | MCR-C-I-I-00-DC | 2814508 | MCR cơ bản C-type, I→I, cấp DC | – | 1 |
8. Module Đo Lường MACX MCR-VAC / VDC / PACT MCR
Ngoài cách ly tín hiệu, Phoenix Contact còn cung cấp module đo lường điện năng (Power Measurement) dòng MACX MCR-VAC / VDC — chuyển đổi điện áp xoay chiều/một chiều thực tế từ mạch lực thành tín hiệu 4-20mA cho PLC/SCADA giám sát liên tục, không cần màn hình đo riêng.
| # | Model | Mã ĐH | Chức năng | Ghi chú | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MACX MCR-VAC MACX | 2906239 | Đo điện áp xoay chiều AC → 4-20mA | Dải đo cấu hình linh hoạt | 22 |
| 2 | MACX MCR-VDC MACX | 2906242 | Đo điện áp một chiều DC → 4-20mA | Giám sát bus 24VDC, 48VDC… | 14 |
| 3 | MACX MCR-VAC-PT MACX | 2906244 | Đo AC + probe temperature monitoring | – | 3 |
| 4 | PACT MCR-V1-21-44-125-5A-1 | 2277763 | Current transformer (máy biến dòng tích hợp) | 5A secondary, lắp thanh ray | 3 |
9. Bảng Tồn Kho Đầy Đủ – 44 SKU Bộ Chuyển Đổi Tín Hiệu
Toàn bộ 44 mã hàng MINI MCR / MACX MCR Phoenix Contact tồn kho tại kho Hà Nội của NHL Quốc Tế.
| STT | Model | Mã đặt hàng | Dòng | SL (pcs) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | MINI MCR-BL-I-I | 2810463 | MCR-BL | 576 |
| 2 | MINI MCR-SL-RPS-I-I | 2864422 | MCR-SL | 557 |
| 3 | MINI MCR-SL-I-I | 2864406 | MCR-SL | 284 |
| 4 | MINI MCR-2-RTD-UI-PT | 2902052 | MCR-2 | 266 |
| 5 | MINI MCR-BL-I-2I | 2810829 | MCR-BL | 256 |
| 6 | MINI MCR-SL-UI-UI-NC | 2864150 | MCR-SL | 192 |
| 7 | MINI MCR-SL-R-UI | 2864095 | MCR-SL | 167 |
| 8 | MACX MCR-UI-UI-NC | 2811446 | MACX MCR | 111 |
| 9 | MINI MCR-2-UI-UI | 2902037 | MCR-2 | 92 |
| 10 | MINI MCR-SL-RPSS-I-I | 2864079 | MCR-SL | 84 |
| 11 | MINI MCR-SL-2CP-I-I | 2864655 | MCR-SL | 83 |
| 12 | MINI MCR-SL-U-U | 2864684 | MCR-SL | 76 |
| 13 | MACX MCR-EX-SL-RPSSI-2I | 2865366 | MACX EX | 65 |
| 14 | MINI MCR-SL-1CP-I-I | 2864419 | MCR-SL | 65 |
| 15 | MINI MCR-SL-CVS-24-5-10-NC | 2902822 | MCR-SL | 62 |
| 16 | MINI MCR-SL-UI-2I-NC | 2864176 | MCR-SL | 62 |
| 17 | MINI MCR-2-UNI-UI-2UI | 2905026 | MCR-2 | 55 |
| 18 | MINI MCR-2-UI-REL-PT | 2902035 | MCR-2 | 42 |
| 19 | MACX MCR-SL-CAC-5-I | 2810612 | MACX MCR | 39 |
| 20 | MINI MCR-2-UI-UI-PT | 2902040 | MCR-2 | 34 |
| 21 | MACX MCR-EX-SL-RPSSI-I | 2865340 | MACX EX | 31 |
| 22 | MINIMCR-EX-RPSS-I-I-PT | 2908804 | MINI EX | 29 |
| 23 | MACX MCR-UI-UI-SP-NC | 2811556 | MACX MCR | 29 |
| 24 | MACX MCR-SL-RPSSI-I-SP | 2924207 | MACX MCR | 26 |
| 25 | MINI MCR-RTD-UI-NC | 2902849 | MCR-SL | 24 |
| 26 | MACX MCR-VAC | 2906239 | Đo lường | 22 |
| 27 | MINI MCR-2-UNI-UI-2UI-PT | 2905028 | MCR-2 | 20 |
| 28 | MCR-SL-D-U-I | 2864011 | MCR-SL | 17 |
| 29 | MINI MCR-2-U-I4 | 2902029 | MCR-2 | 16 |
| 30 | MINI MCR-BL-RPS-I-I | 2810476 | MCR-BL | 16 |
| 31 | MACX MCR-VDC | 2906242 | Đo lường | 14 |
| 32 | MINI MCR-2-RPSS-I-I | 2902014 | MCR-2 | 14 |
| 33 | MACX MCR-SL-RPSSI-2I | 2924825 | MACX MCR | 12 |
| 34 | MINI MCR-2-UNI-UI-UIRO-PT | 2902028 | MCR-2 | 11 |
| 35 | MACX MCR-EX-SL-2NAM-RO-SP | 2924087 | MACX EX | 7 |
| 36 | MACX MCR-EX-SL-RPSSI-I-SP | 2924016 | MACX EX | 7 |
| 37 | MINI MCR-2-TC-UI-PT | 2905249 | MCR-2 | 4 |
| 38 | MACX MCR-VAC-PT | 2906244 | Đo lường | 3 |
| 39 | PACT MCR-V1-21-44-125-5A-1 | 2277763 | PACT MCR | 3 |
| 40 | MACX MCR-EX-T-UI-UP-SP | 2924689 | MACX EX | 2 |
| 41 | MINI MCR-2-U-U | 2902042 | MCR-2 | 2 |
| 42 | MINI MCR-2-UI-FRO-PT | 2902032 | MCR-2 | 2 |
| 43 | MCR-C-I-I-00-DC | 2814508 | MCR cơ bản | 1 |
| 44 | MACX MCR-SL-CAC-5-I-UP | 2810625 | MACX MCR | 1 |
📞 Liên Hệ Báo Giá MINI MCR / MACX MCR Phoenix Contact
Nhà phân phối Phoenix Contact chính hãng
- Enerpac Việt Nam — Đại Lý Phân Phối Thiết Bị Thủy Lực Chính Hãng | NHL Quốc Tế
- Bosch Rexroth Việt Nam — Đại Lý Phân Phối Thủy Lực, Khí Nén, Truyền Động Chính Hãng | NHL Quốc Tế
- Hệ Thống Nâng Hạ & Di Chuyển Tải Nặng Enerpac — Gantry, Skidding, SyncHoist | NHL Quốc Tế
- Gắp Khí Nén Airtac — HFY, HFZ Air Gripper | NHL Quốc Tế
- Đồng Hồ Đo & Cảm Biến Airtac — Áp Suất & Magnetic Switch | NHL Quốc Tế
