Cầu Đấu Phoenix Contact — Dòng ST, PT, UK, UT Có Sẵn Kho Tại NHL Quốc Tế

Đánh giá


Cầu Đấu Phoenix Contact — Dòng ST, PT, UK, UT Có Sẵn Kho Tại NHL Quốc Tế

Phoenix Contact là thương hiệu hàng đầu thế giới về terminal block (cầu đấu dây công nghiệp). Tại NHL Quốc Tế, chúng tôi hiện có kho hàng 274 mã SKU cầu đấu Phoenix Contact với tổng số lượng hơn 6,5 triệu chiếc — đảm bảo đủ hàng cho mọi dự án từ quy mô nhỏ đến lớn, giao ngay không cần đặt trước.

Bài viết này cung cấp thông tin kỹ thuật đầy đủ về 4 dòng cầu đấu chính của Phoenix Contact, bảng so sánh thông số, hướng dẫn chọn đúng dòng theo ứng dụng, và danh sách mã hàng tồn kho hiện tại.

📞 Đặt hàng ngay: 094.38.58.228 — Mr. Duy Khánh | kinhdoanh@nhl-intl.com
✔ Có sẵn kho — Giao hàng Hà Nội trong ngày, toàn quốc 24-48h

Phân Biệt 4 Dòng Cầu Đấu Chính Phoenix Contact

Phoenix Contact có 4 dòng terminal block chính, mỗi dòng phù hợp với ứng dụng và yêu cầu lắp đặt khác nhau. Hiểu rõ sự khác biệt giúp chọn đúng sản phẩm, tiết kiệm chi phí và tăng độ tin cậy cho hệ thống điện.

1. Dòng ST — Push-in Spring-Cage (Cầu Đấu Lò Xo Nhấn Trực Tiếp)

Dòng ST (Spring-cage Terminal Block) là dòng cầu đấu công nghệ push-in tiên tiến của Phoenix Contact. Thay vì vít xiết, ST sử dụng cơ chế lò xo kẹp dây — chỉ cần nhấn chốt (với tua vít hoặc không), đưa dây vào, thả ra là xong.

Ưu điểm nổi bật của dòng ST:

  • Nhanh gấp 3–5 lần so với cầu đấu vít — lắp đặt 1 tay, không cần bộ vít
  • Chống rung tốt: Lực kẹp lò xo duy trì liên tục, không lỏng theo thời gian hay rung động
  • Không cần bảo dưỡng: Không có vít cần kiểm tra định kỳ
  • Sai số thấp: Lực kẹp đồng đều theo tiết diện dây, giảm lỗi do lắp
  • Tiết diện dây đa dạng: ST 2,5 nhận dây từ 0,08mm² đến 4mm²

Thông số kỹ thuật ST 2,5 (Order Code: 3031212):

  • Dòng điện định mức: 24A
  • Điện áp định mức: 800V
  • Tiết diện dây: 0,08 – 4 mm²
  • Bước (pitch): 5 mm
  • Màu sắc: Xám (RAL 7042) — có thêm: đen, xanh, đỏ, cam, trắng
  • Lắp trên ray DIN: NS 35/7,5 và NS 35/15
  • Chứng nhận: VDE, cULus, ATEX, IECEx, CCC
  • Kết nối: Spring-cage (lò xo kẹp không vít)

Hình: Cầu đấu Phoenix Contact ST 2,5 push-in spring-cage terminal block

2. Dòng PT — Push-in Double Level (Cầu Đấu 2 Tầng)

Dòng PT cũng dùng công nghệ push-in nhưng có thiết kế 2 tầng kết nối (double level), giúp đấu nhiều dây hơn trên cùng một không gian. Đặc biệt phổ biến trong thiết kế tủ điện tiết kiệm diện tích.

  • PT 2,5: 2,5mm² — tiêu chuẩn phổ biến nhất, thay thế trực tiếp dòng ST 2,5 trong thiết kế nhỏ gọn hơn
  • PT 2,5-QUATTRO: Phiên bản 4 cực, ghép 4 kết nối liền nhau
  • PT 2,5-TWIN: Phiên bản 2 mức — 1 đầu vào / 2 đầu ra
  • PT 4, PT 6: Tiết diện dây lớn hơn, dòng điện cao hơn
  • PT 1,5/S: Phiên bản nhỏ gọn hơn, bước 3,5mm — thường dùng trong tủ điện mật độ cao

3. Dòng UK — Screw Connection (Cầu Đấu Vít Truyền Thống)

Dòng UK là cầu đấu vít kinh điển của Phoenix Contact. Được thiết kế cho ứng dụng yêu cầu dòng điện lớn hơn và độ bền cơ học cao hơn.

Thông số kỹ thuật UK 5 N (Order Code: 3004362):

  • Dòng điện định mức: 32A
  • Điện áp định mức: 800V
  • Tiết diện dây: 0,2 – 6 mm²
  • Tiết diện định mức: 4 mm² (rated cross section)
  • Màu sắc: Xám (RAL 7042)
  • Lắp trên ray: NS 35/7,5, NS 35/15, NS 32
  • Kết nối: Screw (vít xiết)
  • Chứng nhận: IECEE CB, cULus, KEMA-KEUR, NK, DNV, GL

Thông số kỹ thuật UK 3 N (Order Code: 3001501):

  • Dòng điện định mức: 24A
  • Điện áp định mức: 800V
  • Tiết diện dây: 0,14 – 4 mm²
  • Tiết diện định mức: 2,5 mm²
  • Kết nối: Screw

UK 3 N và UK 5 N là 2 mã hàng tồn kho nhiều nhất tại NHL (hơn 2,4 triệu chiếc), đảm bảo luôn có sẵn cho mọi dự án.

4. Dòng UT — Screw Fast Connection (Vít Kết Nối Nhanh)

Dòng UT kết hợp ưu điểm của vít (độ tin cậy cao, chịu dòng lớn) với cơ chế kết nối nhanh hơn nhờ thiết kế clamping unit tích hợp. Không cần tháo đầu dây ra khi thay dây — chỉ nới vít, rút dây cũ, cắm dây mới.

  • UT 2,5: 2,5mm², 24A — phổ thông nhất
  • UT 4: 4mm², 32A — dòng điện cao hơn (84,658 chiếc trong kho NHL)
  • UT 10: Tiết diện lớn cho cable dây động lực 10mm²
  • UT 35: Cầu đấu cực lớn cho bus bar, busbar connection

Bảng So Sánh Nhanh 4 Dòng Cầu Đấu Phoenix Contact

Tiêu chí ST (Push-in) PT (Push-in 2 tầng) UK (Screw) UT (Screw Fast)
Phương thức kết nối Push-in lò xo Push-in lò xo Vít xiết Vít + clamp
Dòng điện (2,5mm²) 24A 24A 24A 24A
Điện áp định mức 800V 800V 800V 800V
Tốc độ lắp đặt ⚡ Nhanh nhất ⚡ Nhanh 🐢 Truyền thống 🐇 Nhanh hơn UK
Chống rung ✅ Xuất sắc ✅ Xuất sắc ✅ Tốt ✅ Tốt
Bảo dưỡng định kỳ Không cần Không cần Kiểm tra vít định kỳ Kiểm tra vít định kỳ
Thiết kế tủ điện Tiêu chuẩn Compact hơn Tiêu chuẩn Tiêu chuẩn
Phù hợp cho OEM, tủ điện sản xuất hàng loạt Tủ điện mật độ cao Tủ điện công nghiệp truyền thống Môi trường cần thay dây thường xuyên

Hướng Dẫn Chọn Cầu Đấu Đúng Theo Ứng Dụng

Dựa trên kinh nghiệm cung cấp thiết bị cho hàng nghìn dự án tự động hóa tại Việt Nam, NHL Quốc Tế khuyến nghị:

  • Tủ điện OEM, sản xuất hàng loạt → Chọn ST (nhanh, tiết kiệm thời gian lắp)
  • Tủ điện compact, không gian hạn chế → Chọn PT 2,5 hoặc PT 1,5/S
  • Tủ điện công nghiệp truyền thống, yêu cầu dòng điện lớn (25–32A) → Chọn UK 5 N
  • Tủ điện cần thay dây linh hoạt, bảo trì thường xuyên → Chọn UT
  • Bảng đấu nối điều khiển (dây 0,5–1,5mm²)ST 1,5 hoặc PT 1,5/S
  • Dây động lực 6–10mm²ST 6, UT 10, UK 10
💡 Mẹo chọn cầu đấu theo màu sắc: Phân biệt kênh điện theo màu cầu đấu là chuẩn tốt trong thiết kế tủ: Xám = L (dây pha), Xanh biển = N (trung tính), Vàng-xanh = PE (đất). Phoenix Contact cung cấp đầy đủ các màu để phân biệt kênh tín hiệu trong điều khiển PLC.

Danh Sách Đầy Đủ 274 SKU Cầu Đấu Phoenix Contact Có Sẵn Tại Kho NHL

Bảng dưới đây liệt kê toàn bộ mã hàng cầu đấu Phoenix Contact hiện có tại kho NHL Quốc Tế, phân theo dòng sản phẩm:

Dòng ST — Push-in Spring-Cage

Order Code Type Tồn Kho
3031212 ST 2,5 1,090,801
3031306 ST 2,5-QUATTRO 580,674
3031241 ST 2,5-TWIN 444,741
3031364 ST 4 37,621
3031238 ST 2,5-PE 14,424
3031500 ST 6-PE 8,031
3031322 ST 2,5-QUATTRO-PE 11,196
3031380 ST 4-PE 4,240
3031393 ST 4-TWIN 3,741
3036178 ST 35 1,986
3031076 ST 1,5 2,587
3031487 ST 6 2,452
3031225 ST 2,5 BU (Xanh) 542
3036550 ST 4-HESILED 60 (5X20) 450
3035288 ST 10-TWIN 2,756
3036466 ST 6-TWIN 718
3031128 ST 1,5-TWIN 1,191
3213124 ST 1,5/S-QUATTRO 3,200
3036547 ST 4-HESILED 24 (5X20) 4,864

Dòng PT — Push-in Double Level

Order Code Type Tồn Kho
3210567 PTTB 2,5 184,249
3209578 PT 2,5-QUATTRO 175,463
3211757 PT 4 91,849
3209510 PT2.5 37,521
3210499 PT2.5-3L 20,600
3209549 PT2.5-TWIN 177,264
3211797 PT 4-QUATTRO 7,116
3208197 PT 1,5/S-QUATTRO 5,901
3211929 PT 6-TWIN 3,381
3211819 PT 6 BU 2,740
3211813 PT 6 2,466
3212934 PT 6-QUATTRO 1,946
3209620 PTTBS 2,5-PE 550
3212138 PT 16 N 400
3211223 PT 2,5-TWIN RD 1,800

Dòng UK — Screw Connection

Order Code Type Tồn Kho
3004362 UK 5 N 1,315,791
3001501 UK 3 N 1,111,972
1923021 UK 5-TWIN 6,900
3118203 UK 6-FSI/C 3,500
3003347 UK 2,5 N 2,649
3004524 UK 6 N 381
3004100 UK 5-HESI 339
3005196 UK 10-TWIN 350
0719139 UK 3 N RD (Đỏ) 300

Dòng UT — Screw Fast Connection

Order Code Type Tồn Kho
3044102 UT 4 84,658
3044636 UTTB 2,5 13,017
3044160 UT 10 11,902
3044128 UT 4-PE 7,379
3044225 UT 35 6,769
3044076 UT 2,5 4,129
3214259 UT 2,5-3L 3,868
3044131 UT 6 3,830
3046090 UT 4-HESILED 24 (5X20) 3,548
3046362 UT 2,5-MT 2,978
3044199 UT 16 334
3044241 UT 35-PE 25
3044089 UT 2.5 BU 800
3046320 UT 10 BK 800

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Cầu Đấu Phoenix Contact

Q: ST 2,5 và PT 2,5 khác nhau như thế nào?
A: Cả hai đều dùng công nghệ push-in spring-cage. ST 2,5 là cầu đấu 1 tầng tiêu chuẩn (bước 5mm), PT 2,5 có thiết kế 2 tầng compact hơn (thường bước 3,5mm hoặc 5mm tùy phiên bản). PT phù hợp hơn khi cần mật độ cao trong không gian hạn chế.

Q: Tôi cần cầu đấu chịu dòng 30A trở lên, nên dùng dòng nào?
A: Chọn UK 5 N (32A) hoặc UT 6 (41A). Nếu cần cao hơn, dùng UT 10 (57A) hoặc UT 35 (125A).

Q: Phụ kiện đi kèm cầu đấu gồm những gì?
A: Cầu nối FBS (jumper bridge), nắp đậu đầu D-ST/D-UK/D-UT, chặn đầu ray CLIPFIX, nhãn đánh dấu ZB, đầu cos AI. NHL Quốc Tế cũng có sẵn toàn bộ phụ kiện đi kèm — xem tại: Phụ Kiện Cầu Đấu Phoenix Contact

Q: Cầu đấu Phoenix Contact có chứng nhận an toàn gì?
A: Đầy đủ chứng nhận quốc tế: VDE (Đức), cULus (Mỹ), IECEE CB, ATEX / IECEx (vùng nguy hiểm), CCC (Trung Quốc), EAC (Nga/EAEU), và nhiều tiêu chuẩn khu vực khác.


Liên Hệ Đặt Hàng

Xem toàn bộ danh sách hàng tồn kho Phoenix Contact & Weidmüller tại NHL

CÔNG TY TNHH NHL QUỐC TẾ

🏢 Địa chỉ: Toà A3, Ecolife — 58 Tố Hữu, P. Đại Mỗ, Tp. Hà Nội

👤 Liên hệ: Mr. Duy Khánh

📞 Hotline: 094.38.58.228

✉ Email: kinhdoanh@nhl-intl.com

⏰ Giờ làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 | 8:00 – 17:30

Nguồn tham khảo: Phoenix Contact UK 5 N (3004362) | Phoenix Contact ST 2,5 (3031212)

Đánh giá
0943.858.228 Nhận báo giá Chat Zalo Chat FB