Cầu Đấu Phoenix Contact — Dòng ST, PT, UK, UT Có Sẵn Kho Tại NHL Quốc Tế
Phoenix Contact là thương hiệu hàng đầu thế giới về terminal block (cầu đấu dây công nghiệp). Tại NHL Quốc Tế, chúng tôi hiện có kho hàng 274 mã SKU cầu đấu Phoenix Contact với tổng số lượng hơn 6,5 triệu chiếc — đảm bảo đủ hàng cho mọi dự án từ quy mô nhỏ đến lớn, giao ngay không cần đặt trước.
Bài viết này cung cấp thông tin kỹ thuật đầy đủ về 4 dòng cầu đấu chính của Phoenix Contact, bảng so sánh thông số, hướng dẫn chọn đúng dòng theo ứng dụng, và danh sách mã hàng tồn kho hiện tại.
✔ Có sẵn kho — Giao hàng Hà Nội trong ngày, toàn quốc 24-48h
Phân Biệt 4 Dòng Cầu Đấu Chính Phoenix Contact
Phoenix Contact có 4 dòng terminal block chính, mỗi dòng phù hợp với ứng dụng và yêu cầu lắp đặt khác nhau. Hiểu rõ sự khác biệt giúp chọn đúng sản phẩm, tiết kiệm chi phí và tăng độ tin cậy cho hệ thống điện.
1. Dòng ST — Push-in Spring-Cage (Cầu Đấu Lò Xo Nhấn Trực Tiếp)
Dòng ST (Spring-cage Terminal Block) là dòng cầu đấu công nghệ push-in tiên tiến của Phoenix Contact. Thay vì vít xiết, ST sử dụng cơ chế lò xo kẹp dây — chỉ cần nhấn chốt (với tua vít hoặc không), đưa dây vào, thả ra là xong.
Ưu điểm nổi bật của dòng ST:
- Nhanh gấp 3–5 lần so với cầu đấu vít — lắp đặt 1 tay, không cần bộ vít
- Chống rung tốt: Lực kẹp lò xo duy trì liên tục, không lỏng theo thời gian hay rung động
- Không cần bảo dưỡng: Không có vít cần kiểm tra định kỳ
- Sai số thấp: Lực kẹp đồng đều theo tiết diện dây, giảm lỗi do lắp
- Tiết diện dây đa dạng: ST 2,5 nhận dây từ 0,08mm² đến 4mm²
Thông số kỹ thuật ST 2,5 (Order Code: 3031212):
- Dòng điện định mức: 24A
- Điện áp định mức: 800V
- Tiết diện dây: 0,08 – 4 mm²
- Bước (pitch): 5 mm
- Màu sắc: Xám (RAL 7042) — có thêm: đen, xanh, đỏ, cam, trắng
- Lắp trên ray DIN: NS 35/7,5 và NS 35/15
- Chứng nhận: VDE, cULus, ATEX, IECEx, CCC
- Kết nối: Spring-cage (lò xo kẹp không vít)
Hình: 
2. Dòng PT — Push-in Double Level (Cầu Đấu 2 Tầng)
Dòng PT cũng dùng công nghệ push-in nhưng có thiết kế 2 tầng kết nối (double level), giúp đấu nhiều dây hơn trên cùng một không gian. Đặc biệt phổ biến trong thiết kế tủ điện tiết kiệm diện tích.
- PT 2,5: 2,5mm² — tiêu chuẩn phổ biến nhất, thay thế trực tiếp dòng ST 2,5 trong thiết kế nhỏ gọn hơn
- PT 2,5-QUATTRO: Phiên bản 4 cực, ghép 4 kết nối liền nhau
- PT 2,5-TWIN: Phiên bản 2 mức — 1 đầu vào / 2 đầu ra
- PT 4, PT 6: Tiết diện dây lớn hơn, dòng điện cao hơn
- PT 1,5/S: Phiên bản nhỏ gọn hơn, bước 3,5mm — thường dùng trong tủ điện mật độ cao
3. Dòng UK — Screw Connection (Cầu Đấu Vít Truyền Thống)
Dòng UK là cầu đấu vít kinh điển của Phoenix Contact. Được thiết kế cho ứng dụng yêu cầu dòng điện lớn hơn và độ bền cơ học cao hơn.
Thông số kỹ thuật UK 5 N (Order Code: 3004362):
- Dòng điện định mức: 32A
- Điện áp định mức: 800V
- Tiết diện dây: 0,2 – 6 mm²
- Tiết diện định mức: 4 mm² (rated cross section)
- Màu sắc: Xám (RAL 7042)
- Lắp trên ray: NS 35/7,5, NS 35/15, NS 32
- Kết nối: Screw (vít xiết)
- Chứng nhận: IECEE CB, cULus, KEMA-KEUR, NK, DNV, GL
Thông số kỹ thuật UK 3 N (Order Code: 3001501):
- Dòng điện định mức: 24A
- Điện áp định mức: 800V
- Tiết diện dây: 0,14 – 4 mm²
- Tiết diện định mức: 2,5 mm²
- Kết nối: Screw
UK 3 N và UK 5 N là 2 mã hàng tồn kho nhiều nhất tại NHL (hơn 2,4 triệu chiếc), đảm bảo luôn có sẵn cho mọi dự án.
4. Dòng UT — Screw Fast Connection (Vít Kết Nối Nhanh)
Dòng UT kết hợp ưu điểm của vít (độ tin cậy cao, chịu dòng lớn) với cơ chế kết nối nhanh hơn nhờ thiết kế clamping unit tích hợp. Không cần tháo đầu dây ra khi thay dây — chỉ nới vít, rút dây cũ, cắm dây mới.
- UT 2,5: 2,5mm², 24A — phổ thông nhất
- UT 4: 4mm², 32A — dòng điện cao hơn (84,658 chiếc trong kho NHL)
- UT 10: Tiết diện lớn cho cable dây động lực 10mm²
- UT 35: Cầu đấu cực lớn cho bus bar, busbar connection
Bảng So Sánh Nhanh 4 Dòng Cầu Đấu Phoenix Contact
| Tiêu chí | ST (Push-in) | PT (Push-in 2 tầng) | UK (Screw) | UT (Screw Fast) |
|---|---|---|---|---|
| Phương thức kết nối | Push-in lò xo | Push-in lò xo | Vít xiết | Vít + clamp |
| Dòng điện (2,5mm²) | 24A | 24A | 24A | 24A |
| Điện áp định mức | 800V | 800V | 800V | 800V |
| Tốc độ lắp đặt | ⚡ Nhanh nhất | ⚡ Nhanh | 🐢 Truyền thống | 🐇 Nhanh hơn UK |
| Chống rung | ✅ Xuất sắc | ✅ Xuất sắc | ✅ Tốt | ✅ Tốt |
| Bảo dưỡng định kỳ | Không cần | Không cần | Kiểm tra vít định kỳ | Kiểm tra vít định kỳ |
| Thiết kế tủ điện | Tiêu chuẩn | Compact hơn | Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn |
| Phù hợp cho | OEM, tủ điện sản xuất hàng loạt | Tủ điện mật độ cao | Tủ điện công nghiệp truyền thống | Môi trường cần thay dây thường xuyên |
Hướng Dẫn Chọn Cầu Đấu Đúng Theo Ứng Dụng
Dựa trên kinh nghiệm cung cấp thiết bị cho hàng nghìn dự án tự động hóa tại Việt Nam, NHL Quốc Tế khuyến nghị:
- Tủ điện OEM, sản xuất hàng loạt → Chọn ST (nhanh, tiết kiệm thời gian lắp)
- Tủ điện compact, không gian hạn chế → Chọn PT 2,5 hoặc PT 1,5/S
- Tủ điện công nghiệp truyền thống, yêu cầu dòng điện lớn (25–32A) → Chọn UK 5 N
- Tủ điện cần thay dây linh hoạt, bảo trì thường xuyên → Chọn UT
- Bảng đấu nối điều khiển (dây 0,5–1,5mm²) → ST 1,5 hoặc PT 1,5/S
- Dây động lực 6–10mm² → ST 6, UT 10, UK 10
Danh Sách Đầy Đủ 274 SKU Cầu Đấu Phoenix Contact Có Sẵn Tại Kho NHL
Bảng dưới đây liệt kê toàn bộ mã hàng cầu đấu Phoenix Contact hiện có tại kho NHL Quốc Tế, phân theo dòng sản phẩm:
Dòng ST — Push-in Spring-Cage
| Order Code | Type | Tồn Kho |
|---|---|---|
| 3031212 | ST 2,5 | 1,090,801 |
| 3031306 | ST 2,5-QUATTRO | 580,674 |
| 3031241 | ST 2,5-TWIN | 444,741 |
| 3031364 | ST 4 | 37,621 |
| 3031238 | ST 2,5-PE | 14,424 |
| 3031500 | ST 6-PE | 8,031 |
| 3031322 | ST 2,5-QUATTRO-PE | 11,196 |
| 3031380 | ST 4-PE | 4,240 |
| 3031393 | ST 4-TWIN | 3,741 |
| 3036178 | ST 35 | 1,986 |
| 3031076 | ST 1,5 | 2,587 |
| 3031487 | ST 6 | 2,452 |
| 3031225 | ST 2,5 BU (Xanh) | 542 |
| 3036550 | ST 4-HESILED 60 (5X20) | 450 |
| 3035288 | ST 10-TWIN | 2,756 |
| 3036466 | ST 6-TWIN | 718 |
| 3031128 | ST 1,5-TWIN | 1,191 |
| 3213124 | ST 1,5/S-QUATTRO | 3,200 |
| 3036547 | ST 4-HESILED 24 (5X20) | 4,864 |
Dòng PT — Push-in Double Level
| Order Code | Type | Tồn Kho |
|---|---|---|
| 3210567 | PTTB 2,5 | 184,249 |
| 3209578 | PT 2,5-QUATTRO | 175,463 |
| 3211757 | PT 4 | 91,849 |
| 3209510 | PT2.5 | 37,521 |
| 3210499 | PT2.5-3L | 20,600 |
| 3209549 | PT2.5-TWIN | 177,264 |
| 3211797 | PT 4-QUATTRO | 7,116 |
| 3208197 | PT 1,5/S-QUATTRO | 5,901 |
| 3211929 | PT 6-TWIN | 3,381 |
| 3211819 | PT 6 BU | 2,740 |
| 3211813 | PT 6 | 2,466 |
| 3212934 | PT 6-QUATTRO | 1,946 |
| 3209620 | PTTBS 2,5-PE | 550 |
| 3212138 | PT 16 N | 400 |
| 3211223 | PT 2,5-TWIN RD | 1,800 |
Dòng UK — Screw Connection
| Order Code | Type | Tồn Kho |
|---|---|---|
| 3004362 | UK 5 N | 1,315,791 |
| 3001501 | UK 3 N | 1,111,972 |
| 1923021 | UK 5-TWIN | 6,900 |
| 3118203 | UK 6-FSI/C | 3,500 |
| 3003347 | UK 2,5 N | 2,649 |
| 3004524 | UK 6 N | 381 |
| 3004100 | UK 5-HESI | 339 |
| 3005196 | UK 10-TWIN | 350 |
| 0719139 | UK 3 N RD (Đỏ) | 300 |
Dòng UT — Screw Fast Connection
| Order Code | Type | Tồn Kho |
|---|---|---|
| 3044102 | UT 4 | 84,658 |
| 3044636 | UTTB 2,5 | 13,017 |
| 3044160 | UT 10 | 11,902 |
| 3044128 | UT 4-PE | 7,379 |
| 3044225 | UT 35 | 6,769 |
| 3044076 | UT 2,5 | 4,129 |
| 3214259 | UT 2,5-3L | 3,868 |
| 3044131 | UT 6 | 3,830 |
| 3046090 | UT 4-HESILED 24 (5X20) | 3,548 |
| 3046362 | UT 2,5-MT | 2,978 |
| 3044199 | UT 16 | 334 |
| 3044241 | UT 35-PE | 25 |
| 3044089 | UT 2.5 BU | 800 |
| 3046320 | UT 10 BK | 800 |
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Cầu Đấu Phoenix Contact
Q: ST 2,5 và PT 2,5 khác nhau như thế nào?
A: Cả hai đều dùng công nghệ push-in spring-cage. ST 2,5 là cầu đấu 1 tầng tiêu chuẩn (bước 5mm), PT 2,5 có thiết kế 2 tầng compact hơn (thường bước 3,5mm hoặc 5mm tùy phiên bản). PT phù hợp hơn khi cần mật độ cao trong không gian hạn chế.
Q: Tôi cần cầu đấu chịu dòng 30A trở lên, nên dùng dòng nào?
A: Chọn UK 5 N (32A) hoặc UT 6 (41A). Nếu cần cao hơn, dùng UT 10 (57A) hoặc UT 35 (125A).
Q: Phụ kiện đi kèm cầu đấu gồm những gì?
A: Cầu nối FBS (jumper bridge), nắp đậu đầu D-ST/D-UK/D-UT, chặn đầu ray CLIPFIX, nhãn đánh dấu ZB, đầu cos AI. NHL Quốc Tế cũng có sẵn toàn bộ phụ kiện đi kèm — xem tại: Phụ Kiện Cầu Đấu Phoenix Contact
Q: Cầu đấu Phoenix Contact có chứng nhận an toàn gì?
A: Đầy đủ chứng nhận quốc tế: VDE (Đức), cULus (Mỹ), IECEE CB, ATEX / IECEx (vùng nguy hiểm), CCC (Trung Quốc), EAC (Nga/EAEU), và nhiều tiêu chuẩn khu vực khác.
Liên Hệ Đặt Hàng
→ Xem toàn bộ danh sách hàng tồn kho Phoenix Contact & Weidmüller tại NHL
CÔNG TY TNHH NHL QUỐC TẾ
🏢 Địa chỉ: Toà A3, Ecolife — 58 Tố Hữu, P. Đại Mỗ, Tp. Hà Nội
👤 Liên hệ: Mr. Duy Khánh
📞 Hotline: 094.38.58.228
✉ Email: kinhdoanh@nhl-intl.com
⏰ Giờ làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 | 8:00 – 17:30
Nguồn tham khảo: Phoenix Contact UK 5 N (3004362) | Phoenix Contact ST 2,5 (3031212)
- Bộ Dụng Cụ Ripley Tools (Kits) — Trọn Bộ Theo Ứng Dụng | NHL Quốc Tế
- Hệ Thống Nâng Hạ & Di Chuyển Tải Nặng Enerpac — Gantry, Skidding, SyncHoist | NHL Quốc Tế
- Van Điện Từ SMC — SY, SV, VF | NHL Quốc Tế
- Thiết Bị Mạng Harting — Ha-VIS eCon Switch Công Nghiệp | NHL Quốc Tế
- Dụng Cụ Cắt Cáp Ripley Tools — Utility Tool RCC Series | NHL Quốc Tế
