Phụ Kiện Cầu Đấu Phoenix Contact — FBS, CLIPFIX, D-ST, ZB — 154 SKU Có Sẵn
Tổng Quan Các Nhóm Phụ Kiện
FBS — Cầu Nối Jumper Bar
Cầu nối ngắn mạch hàng cầu đấu, bridge 2–20 vị trí cùng lúc. Cắm thẳng vào rãnh bridge của cầu đấu ST/PT. Có màu đỏ tiêu chuẩn.
CLIPFIX — Kẹp DIN Rail
Kẹp giữ cầu đấu cố định trên thanh DIN NS 35. CLIPFIX 35 cho thanh chuẩn, CLIPFIX 35-5 cho khoảng cách 5mm.
D-ST / D-UK / D-PT — Nắp Chắn Đầu
Nắp nhựa bịt đầu cầu đấu tránh chạm tay vào vùng mang điện. D-ST cho cầu đấu ST, D-UK cho UK, D-PT cho PT.
E/NS / E/UK — Giá Đỡ Đầu
End bracket giữ toàn bộ dải cầu đấu không bị trượt trên thanh DIN. E/NS 35 N cho thanh 35mm, E/UK cho series UK.
ZB — Nhãn Đánh Dấu
Nhãn trắng gắn vào cầu đấu để ghi số/ký hiệu dây. ZB5/ZB6/ZB8/ZB10 tương ứng chiều rộng cầu đấu 5–10mm.
ATP — Test Plug Adapter
Jack cắm thử tín hiệu tại điểm đo trên cầu đấu, phục vụ kiểm tra mạch không cần tháo dây. Dùng trong tủ điều khiển PLC.
FBS — Cầu Nối Jumper Bar (42 SKU, ~422,000 Chiếc)
Cách đọc mã FBS:
FBS 2-5 = cầu nối 2 cầu đấu ST 2,5 (pitch 5mm) | FBS 10-8 = bridge 10 cầu đấu ST 4 (pitch 8mm)
| # | Order Code | Type | Số vị trí | Pitch | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3030161 | FBS 2-5 | 2 | 5 mm | 102,787 |
| 2 | 3030174 | FBS3-5 | 3 | 5 mm | 44,385 |
| 3 | 3005947 | FBS 2-10 | 2 | 10 mm | 27,869 |
| 4 | 3030187 | FBS4-5 | 4 | 5 mm | 25,982 |
| 5 | 3213014 | FBS 2-3,5 | 2 | 3,5 mm | 23,610 |
| 6 | 3030271 | FBS 10-6 | 10 | 6 mm | 14,879 |
| 7 | 3005950 | FBS 2-12 | 2 | 12 mm | 8,733 |
| 8 | 3030488 | D-ST2.5-TWIN | — | — | 8,585 |
| 9 | 3030242 | FBS 3-6 | 3 | 6 mm | 6,680 |
| 10 | 3005963 | FBS 2-16 | 2 | 16 mm | 4,905 |
| 11 | 3030365 | FBS20-6 | 20 | 6 mm | 4,497 |
| 12 | 3030336 | FBS 2-6 | 2 | 6 mm | 4,421 |
| 13 | 3030323 | FBS 10-8 | 10 | 8 mm | 4,254 |
| 14 | 3043800 | FBS 5-3,5 | 5 | 3,5 mm | 3,800 |
| 15 | 3030284 | FBS 2-8 | 2 | 8 mm | 3,725 |
| 16 | 3030255 | FBS4-6 | 4 | 6 mm | 2,291 |
| 17 | 3030213 | FBS 10-5 | 10 | 5 mm | 2,099 |
| 18 | 3005948 | FBS 5-10 | 5 | 10 mm | 2,029 |
CLIPFIX — Kẹp DIN Rail (2 SKU, 103,176 Chiếc)
CLIPFIX là kẹp nhựa chuyên dụng giữ cầu đấu cố định trên thanh DIN NS 35 (TS 35). Thiết kế snap-in không cần công cụ, dễ lắp và tháo khi cần điều chỉnh vị trí cầu đấu trong tủ.
| Order Code | Type | Dùng cho | Chiều rộng kẹp | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|
| 3022218 | CLIPFIX 35 | DIN NS 35 / TS 35 chuẩn | Tiêu chuẩn | 65,693 |
| 3022276 | CLIPFIX 35-5 | DIN NS 35 / TS 35, khoảng cách 5 mm | Nhỏ hơn 5 mm | 37,483 |
D-ST / D-UK / D-PT / D-UT — Nắp Chắn Đầu (31 SKU, ~355,000 Chiếc)
Nắp chắn (end cover) bịt hai đầu của dải cầu đấu, ngăn người vô tình chạm vào đầu dây/thanh dẫn điện đang hoạt động. Bắt buộc theo tiêu chuẩn an toàn IEC 61439 cho tủ điện công nghiệp.
| # | Order Code | Type | Dùng cho series | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3030417 | D-ST 2,5 | ST 2,5 — 4 mm² | 203,573 |
| 2 | 3212044 | D-PT 6 | PT 6 — 16 mm² | 32,704 |
| 3 | 3030433 | D-ST 6 | ST 6 — 10 mm² | 29,259 |
| 4 | 3030420 | D-ST 4 | ST 4 — 6 mm² | 25,375 |
| 5 | 3211634 | D-PTTB 2.5 | PTTB 2,5 feedthrough | 17,596 |
| 6 | 3030514 | D-ST 2,5-QUATTRO | ST QUATTRO 4 dây | 14,859 |
| 7 | 3003020 | D-UK 4/10 | UK 4N | 11,434 |
| 8 | 3030459 | D-STTB 2,5 | STTB feedthrough ST | 9,290 |
| 9 | 3047028 | D-UT 2,5/10 | UT 2,5 | 2,864 |
| 10 | 3001022 | D-UK 2,5 | UK 2,5 N | 2,846 |
| 11 | 3212057 | D-PT 10 | PT 10 — 25 mm² | 2,647 |
| 12 | 3208142 | D-PT 1,5/S | PT 1,5/S slim | 2,255 |
| 13 | 3212060 | D-PT 16 N | PT 16N — 35 mm² | 4,890 |
| 14 | 3036644 | D-ST 10 | ST 10 — 16 mm² | 3,977 |
| 15 | 3208375 | D-PT 1,5/S-QUATTRO | PT QUATTRO slim | 3,888 |
| 16 | 3036657 | D-ST 16 | ST 16 — 25 mm² | 2,999 |
| 17 | 3035357 | D-ST16-TWIN | ST 16 twin | 3,162 |
| 18 | 3030527 | D-ST 4-QUATTRO | ST QUATTRO 4 dây | 4,662 |
E/NS 35 N & E/UK — Giá Đỡ Đầu (2 SKU, 126,379 Chiếc)
End bracket là giá đỡ kim loại hoặc nhựa bắt vào hai đầu của dải cầu đấu trên thanh DIN, ngăn toàn bộ dải không bị trượt hoặc nghiêng. Cần thiết cho mọi tủ điện có cầu đấu dài hơn 3 vị trí.
| Order Code | Type | Dùng cho | Tồn kho |
|---|---|---|---|
| 0800886 | E/NS 35 N | Thanh DIN NS 35 — giữ toàn bộ dải cầu đấu bất kỳ series | 80,402 |
| 1201442 | E/UK | Series UK — end bracket tích hợp riêng cho UK 2,5/5/10 | 45,977 |
ZB — Nhãn Đánh Dấu Cầu Đấu (6 SKU, 197,879 Chiếc)
Nhãn ZB (marker) là thẻ nhựa trắng cắm vào rãnh marking của cầu đấu, cho phép ghi hoặc in số thứ tự dây, ký hiệu tín hiệu giúp kỹ sư bảo trì tra cứu mạch nhanh. Số sau ZB là chiều rộng (mm) tương ứng với pitch cầu đấu.
| Order Code | Type | Chiều rộng | Dùng cho cầu đấu pitch | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|
| 1051003 | ZB6:空白 | 6 mm | ST 2,5, UK 2,5N (pitch 6) | 104,957 |
| 1050004 | ZB5:空白 | 5 mm | ST 1,5, PT 1,5/S (pitch 5) | 39,147 |
| 1052002 | ZB8:空白 | 8 mm | UK 5N, ST 4 (pitch 8) | 21,996 |
| 1053001 | ZB10:空白 | 10 mm | UK 10N, ST 6 (pitch 10) | 12,111 |
| 1050525 | ZB10:SO/CMS | 10 mm | Dùng với máy in nhãn CMS | 8,968 |
| 0829414 | ZB 3,5:空白 | 3,5 mm | Cầu đấu pitch 3,5 mm nhỏ | 6,738 |
| 0805001 | ZB 4:空白 | 4 mm | Cầu đấu pitch 4 mm | 4,963 |
ZB10:SO/CMS nếu công ty có máy in nhãn dòng CMS/THERMOMARK của Phoenix Contact.
ATP — Adapter Test Plug (2 SKU, 14,702 Chiếc)
ATP (Adapter Test Plug) là đầu cắm thử dùng để đo tín hiệu trực tiếp tại cầu đấu mà không cần tháo dây. Kỹ sư cắm đầu đo vào ATP, đọc tín hiệu 4–20 mA hoặc điện áp 24VDC trong khi mạch vẫn đang hoạt động bình thường.
| Order Code | Type | Dùng cho | Tồn kho |
|---|---|---|---|
| 3030815 | ATP-ST QUATTRO | Cầu đấu ST QUATTRO (4 vị trí đo) | 9,564 |
| 3030721 | ATP-ST 4 | Cầu đấu ST 4 mm² | 5,138 |
Xem Thêm Bài Viết Liên Quan
- 📌 Cầu Đấu Phoenix Contact ST / PT / UK / UT — 413 SKU
- 📌 Đầu Cos Wire Ferrules Phoenix Contact AI / AI-TWIN — 43 SKU
- 📌 Toàn Bộ Hàng Tồn Kho Phoenix Contact & Weidmüller
📞 Đặt Hàng Phụ Kiện — Giao Ngay Trong Ngày
Với hơn 1,152,044 chiếc phụ kiện trong kho, NHL Quốc Tế đáp ứng đơn hàng số lượng lớn không cần chờ nhập hàng.
Toà A3, Ecolife – 58 Tố Hữu, P. Đại Mỗ, Hà Nội
- chong-set-phoenix-contact 2
- Cầu Đấu Phoenix Contact CLIPLINE® complete — PT, ST, UT Series | NHL Quốc Tế
- Phụ Kiện & Dịch Vụ Bosch Rexroth — Seal Kit, Bảo Trì Hệ Thống | NHL Quốc Tế
- Cầu Đấu Phoenix Contact — Dòng ST, PT, UK, UT Có Sẵn Kho Tại NHL Quốc Tế
- Đầu Nối RJ45 Công Nghiệp Harting — RJ Industrial, ix Industrial | NHL Quốc Tế
