Đầu nối chưa rõ EMLP (27X12 5)R
Product Information
| Manufacturer | Phoenix Contact |
| Manufacturer Part # | 804488 |
| NHL Part # | N/A |
| Category | Đầu nối chưa rõ |
| Lead Time | 0 Ngày |
Technical Specifications
| Parameter | Value |
|---|---|
| Số lượng gói tiêu chuẩn | 1 |
0 ₫
Phoenix Contact 804488 | Đầu nối chưa rõ | Stock: | NHL#: N/A
Đầu nối chưa rõ EMLP (27X12 5)R
| Manufacturer | Phoenix Contact |
| Manufacturer Part # | 804488 |
| NHL Part # | N/A |
| Category | Đầu nối chưa rõ |
| Lead Time | 0 Ngày |
| Parameter | Value |
|---|---|
| Số lượng gói tiêu chuẩn | 1 |
| Số lượng gói tiêu chuẩn | 1 |
|---|
You must be logged in to post a review.
Phoenix Contact
Phoenix Contact 1569885 | Cụm đấu nối cắm được | Stock: 197 Có hàng | NHL#: 651-1569885
Phoenix Contact
Phoenix Contact 1641123 | Cụm đấu nối theo đường DIN | Stock: 94 Có hàng | NHL#: 651-1641123
Phoenix Contact
Phoenix Contact 1443858 | Cụm đấu nối cắm được | Stock: 90 Có hàng | NHL#: 651-1443858
Phoenix Contact
Phoenix Contact 1618458 | Công cụ cụm đấu nối & phụ kiện | Stock: 15719 Có hàng | NHL#: 651-1618458
Phoenix Contact
Phoenix Contact 1641115 | Cụm đấu nối theo đường DIN | Stock: 87 Có hàng | NHL#: 651-1641115
Phoenix Contact
Phoenix Contact 1491523 | Cụm đấu nối cắm được | Stock: 110 Có hàng | NHL#: 651-1491523
Phoenix Contact
Phoenix Contact 2100241 | Công cụ cụm đấu nối & phụ kiện | Stock: 700 Có hàng | NHL#: 651-2100241
Phoenix Contact
Phoenix Contact 1491534 | Cụm đấu nối cắm được | Stock: 25 Có hàng | NHL#: 651-1491534
Phoenix Contact
Phoenix Contact 2100042 | Công cụ cụm đấu nối & phụ kiện | Stock: 480 Có hàng | NHL#: 651-2100042
Phoenix Contact
Phoenix Contact 1544636 | Cụm đấu nối theo đường DIN | Stock: 100 Có hàng | NHL#: 651-1544636
Phoenix Contact
Phoenix Contact 1641229 | Cụm đấu nối theo đường DIN | Stock: 50 Có hàng | NHL#: 651-1641229
Phoenix Contact
Phoenix Contact 1569965 | Cụm đấu nối cắm được | Stock: 62 Có hàng | NHL#: 651-1569965
Reviews
There are no reviews yet.