Nguồn Cấp Điện QUINT4 / TRIO3 / UNO Phoenix Contact
Kho Sẵn Hà Nội – Giao Nhanh Toàn Quốc
46 mã hàng · 4,461 pcs tồn kho · Bảo hành chính hãng · Xuất VAT đầy đủ
SFB Technology
Dynamic Boost
NFC Interface
UPS / Dự Phòng
-40°C → +70°C
Nguồn cấp điện Phoenix Contact QUINT4, TRIO3, UNO — kho sẵn tại NHL Quốc Tế, Hà Nội
📋 Nội Dung Bài Viết
Phoenix Contact là thương hiệu hàng đầu thế giới về nguồn cấp điện công nghiệp cho tủ điện, dây chuyền sản xuất và hệ thống tự động hóa. Tại NHL Quốc Tế, chúng tôi dự trữ sẵn 46 mã nguồn điện Phoenix Contact — từ dòng cao cấp QUINT4 (thế hệ 4) với công nghệ SFB tiên tiến đến TRIO3-PS compact và UNO-PS giải pháp kinh tế — tổng cộng 4,461 chiếc luôn sẵn có tại kho Hà Nội.
1. Nguồn QUINT4-PS 1 Pha – 24VDC (Dòng Chủ Lực)
Dòng QUINT4-PS/1AC/24DC là thế hệ nguồn điện 1 pha mới nhất của Phoenix Contact. Được cải tiến hoàn toàn so với QUINT-PS trước đó, QUINT4 tích hợp công nghệ SFB (Selective Fuse Breaking) cho phép kích hoạt dòng 4× định mức để bảo vệ cầu chì chọn lọc, cùng với NFC interface để cài đặt và giám sát từ xa qua điện thoại thông minh mà không cần nối dây.
1ACĐầu vào 1 pha AC (85–264VAC wide range)
3ACĐầu vào 3 pha AC (340–575VAC)
24DCĐầu ra 24VDC (điều chỉnh được 18–29.5VDC)
12DCĐầu ra 12VDC
48DCĐầu ra 48VDC
/5Dòng định mức 5A (công suất 120W)
/10Dòng định mức 10A (công suất 240W)
/SCSolarCheck – đo lường hiệu suất panel quang điện
- SFB (Selective Fuse Breaking): Tăng dòng tức thời lên 4× để bảo vệ cầu chì chọn lọc, không trip toàn hệ thống
- Dynamic Boost: Tăng gấp đôi dòng định mức trong 5 giây (ví dụ: 5A → boost 10A; 10A → boost 20A) — khởi động tải dễ dàng
- NFC Interface: Cài đặt điện áp đầu ra, đọc thông số vận hành, lịch sử cảnh báo qua smartphone — không cần dây
- Preventive Function Monitoring: Cảnh báo sớm trước khi lỗi xảy ra; tích hợp liên lạc qua tiếp điểm relay 24VDC/1A
- Mains Bridging >20ms: Duy trì đầu ra ổn định khi mất điện lưới ngắn (theo IEC 61000-4-11)
- Dải nhiệt độ rộng: -40°C đến +70°C (dải làm việc tiêu chuẩn công nghiệp khắc nghiệt)
- Vỏ kim loại: Chống nhiễu EMI tốt hơn vỏ nhựa — phù hợp môi trường công nghiệp nặng
Thông Số Kỹ Thuật QUINT4-PS 1AC/24DC
| Thông số | QUINT4/…/24DC/5 | QUINT4/…/24DC/10 | QUINT4/…/24DC/20 | QUINT4/…/24DC/40 |
|---|---|---|---|---|
| Mã đặt hàng | 2904600 | 2904601 | 2904602 | 2904603 |
| Đầu vào (AC) | 85–264VAC / 110–250VDC, 47–63Hz (wide range) | |||
| Đầu ra (VDC) | 24VDC (điều chỉnh 18–29.5VDC) | |||
| Dòng định mức | 5A | 10A | 20A | 40A |
| Công suất | 120W | 240W | 480W | 960W |
| Static boost | 6.25A | 12.5A | 25A | 50A |
| Dynamic boost (5s) | 10A | 20A | 40A | 80A |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +70°C | |||
| Hiệu suất | >94% (điển hình) | |||
| Mains bridging | >20ms tại điện áp định mức | |||
| Chứng chỉ | UL E211944, cUL, IECEE CB, EAC, LR (Lloyd’s), NK, BV, ABS, DNV, SEMI F47 | |||
| Kích thước (mm) | 45×124×130 | 50×124×130 | 70×124×130 | 90×124×130 |
| Tồn kho | 709 pcs | 658 pcs | 52 pcs | 144 pcs |
2. QUINT4-PS 3 Pha / Điện Áp Đặc Biệt
Ngoài dòng 1 pha tiêu chuẩn, Phoenix Contact cũng cung cấp QUINT4-PS cho ứng dụng 3 pha (nhà máy lớn, nguồn điện dự phòng công suất cao) và các điện áp đầu ra đặc biệt như 12VDC, 48VDC, 110VDC.
| # | Model | Mã đặt hàng | Vào/Ra/Công suất | Tồn kho | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QUINT4-PS/3AC/24DC/20 3PH | 2904622 | 3×340–575VAC / 24VDC / 20A / 480W | 382 | PC Link |
| 2 | QUINT4-PS/3AC/24DC/5 3PH | 2904620 | 3×340–575VAC / 24VDC / 5A / 120W | 22 | PC Link |
| 3 | QUINT4-PS/1AC/12DC/15 | 2904608 | 1AC / 12VDC / 15A / 180W, SFB, NFC | 62 | PC Link |
| 4 | QUINT4-PS/1AC/48DC/5 | 2904610 | 1AC / 48VDC / 5A / 240W | 5 | PC Link |
| 5 | QUINT4-PS/1AC/48DC/20 | 2904612 | 1AC / 48VDC / 20A / 960W | 1 | PC Link |
| 6 | QUINT4-PS/1AC/110DC/4 | 2904613 | 1AC / 110VDC / 4A / 440W — tàu hỏa, offshore | 7 | PC Link |
| 7 | QUINT4-PS/1AC/24DC/2.5/SC | 2904598 | 1AC / 24VDC / 2.5A, Solar Check | 58 | PC Link |
| 8 | QUINT4-PS/1AC/24DC/1.3/SC | 2904597 | 1AC / 24VDC / 1.3A, Solar Check | 18 | PC Link |
| 9 | QUINT4-PS/1AC/24DC/20/+ | 2904617 | 1AC / 24VDC / 20A, tăng cường (+) | 17 | PC Link |
3. Module UPS Dự Phòng QUINT4-UPS / QUINT-UPS
Khi nguồn lưới mất điện, QUINT-UPS và QUINT4-UPS chuyển đổi tức thời sang ắc-quy dự phòng mà không ngắt tải. Đây là giải pháp thiết yếu cho các hệ thống điều khiển PLC, SCADA, cảm biến và thiết bị an toàn không được phép tắt đột ngột. QUINT4-UPS thế hệ mới bổ sung thêm NFC interface và quản lý ắc-quy thông minh hơn.
| # | Model | Mã đặt hàng | Điện vào/ra/Dòng | Đặc điểm | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QUINT4-UPS/24DC/24DC/20 GEN4 | 2907071 | 24VDC → 24VDC / 20A | NFC, Smart Battery Mgmt, 24V SLA/LFP | 90 |
| 2 | QUINT4-UPS/24DC/24DC/40 GEN4 | 2907077 | 24VDC → 24VDC / 40A | NFC, công suất cao nhất dòng QUINT4 | 46 |
| 3 | QUINT4-UPS/24DC/24DC/5 GEN4 | 2906990 | 24VDC → 24VDC / 5A | NFC, compact, lắp DIN 35mm | 59 |
| 4 | QUINT-UPS/24DC/24DC/10 | 2320225 | 24VDC → 24VDC / 10A | Thế hệ cũ, ổn định, phổ biến | 100 |
| 5 | QUINT-UPS/24DC/24DC/20 | 2320238 | 24VDC → 24VDC / 20A | Thế hệ cũ | 29 |
| 6 | QUINT-UPS/24DC/24DC/40 | 2320241 | 24VDC → 24VDC / 40A | Thế hệ cũ, công suất lớn | 70 |
| 7 | QUINT-BUFFER/24DC/20 | 2866213 | 24VDC / 20A buffer capacitor | Tụ điện buffer (không cần ắc-quy) | 5 |
4. QUINT-PS Thế Hệ Cũ – Vẫn Sẵn Hàng
Dòng QUINT-PS (không có số “4”) là thế hệ trước của QUINT4. Tuy không có NFC hay SFB nhưng vẫn là nguồn điện chất lượng cao, phổ biến trong nhiều hệ thống đang vận hành. NHL Quốc Tế dự trữ sẵn cho nhu cầu thay thế và bổ sung tủ điện hiện có.
| # | Model | Mã đặt hàng | Điện vào / Điện ra | Công suất | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QUINT-PS/1AC/24DC/20 | 2866776 | 1AC / 24VDC / 20A | 480W | 610 |
| 2 | QUINT-PS/3AC/24DC/40 | 2866802 | 3AC / 24VDC / 40A | 960W | 485 |
| 3 | QUINT-PS/1AC/24DC/40 | 2866789 | 1AC / 24VDC / 40A | 960W | 77 |
| 4 | QUINT-PS/1AC/48DC/5 | 2866679 | 1AC / 48VDC / 5A | 240W | 73 |
| 5 | QUINT-PS/1AC/24DC/5 | 2866750 | 1AC / 24VDC / 5A | 120W | 67 |
| 6 | QUINT-PS/1AC/12DC/15 | 2866718 | 1AC / 12VDC / 15A | 180W | 42 |
| 7 | QUINT-PS/24DC/24DC/10 | 2320092 | 24VDC→24VDC / 10A (DC/DC) | 240W | 12 |
| 8 | QUINT-PS/24DC/24DC/5 | 2320034 | 24VDC→24VDC / 5A (DC/DC) | 120W | 9 |
| 9 | QUINT-PS/24DC/24DC/20 | 2320102 | 24VDC→24VDC / 20A (DC/DC) | 480W | 2 |
| 10 | QUINT-PS/1AC/24DC/5/CO | 2320908 | 1AC / 24VDC / 5A (Coated) | 120W | 17 |
| 11 | QUINT-PS-3AC/24DC/10 | 2866705 | 3AC / 24VDC / 10A | 240W | 2 |
| 12 | QUINT-PS-100-240AC/24DC/40 | 2938879 | 100-240VAC / 24VDC / 40A | 960W | 1 |
5. Nguồn TRIO3-PS / TRIO-PS-2G – Compact, Tiết Kiệm Chi Phí
Dòng TRIO3-PS (thế hệ 3) và TRIO-PS-2G (thế hệ 2 nâng cấp) là lựa chọn compact hơn QUINT, phù hợp khi không yêu cầu SFB hay NFC. Kích thước nhỏ gọn (rộng chỉ 45mm), giá cạnh tranh, hiệu suất >92%, lý tưởng cho tủ điện dân dụng-công nghiệp nhẹ và ứng dụng vừa phải.
| # | Model | Mã đặt hàng | Điện vào / Điện ra / Dòng | Ghi chú | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TRIO3-PS/1AC/24DC/10 GEN3 | 1159038 | 1×85–264VAC / 24VDC / 10A / 240W | Compact, DIN 35mm | 118 |
| 2 | TRIO3-PS/1AC/24DC/5 GEN3 | 1159037 | 1×85–264VAC / 24VDC / 5A / 120W | Phổ biến tủ điện nhỏ | 89 |
| 3 | TRIO3-PS/1AC/24DC/20 GEN3 | 1159039 | 1×85–264VAC / 24VDC / 20A / 480W | Compact 70mm | 38 |
| 4 | TRIO3-PS/3AC/24DC/40 GEN3 | 1159045 | 3×340–575VAC / 24VDC / 40A / 960W | 3 pha công suất lớn | 15 |
| 5 | TRIO-PS-2G/3AC/24DC/40 | 2903156 | 3×340–575VAC / 24VDC / 40A | Gen 2 nâng cấp, 3 pha | 33 |
| 6 | TRIO-PS-2G/1AC/24DC/3/C2LPS | 2903147 | 1AC / 24VDC / 3A, C2LPS (UL) | Chứng nhận Class 2 LPS | 20 |
| 7 | TRIO-PS/3AC/24DC/40 | 2866404 | 3AC / 24VDC / 40A (thế hệ 1) | Thế hệ cũ nhất | 10 |
6. Nguồn UNO-PS – Giải Pháp Kinh Tế
UNO-PS là dòng nguồn cơ bản nhất của Phoenix Contact, phù hợp cho ứng dụng công suất thấp, ngân sách hạn chế hoặc tải không yêu cầu độ tin cậy cao như QUINT. Kích thước nhỏ, lắp đặt nhanh, đáp ứng tiêu chuẩn cơ bản IEC 61558.
| # | Model | Mã đặt hàng | Điện vào / Điện ra | Ghi chú | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UNO-PS/1AC/24DC/30W | 2902991 | 1×85–264VAC / 24VDC / 1.3A / 30W | Entry level, nhỏ gọn nhất | 14 |
| 2 | UNO-PS/2AC/24DC/90W/C2LPS | 2904371 | 2AC / 24VDC / 3.75A / 90W, C2LPS | Class 2 LPS UL, 2 pha vào | 4 |
7. Module Dự Phòng – QUINT-DIODE / QUINT-ORING / QUINT4-DIODE
Trong hệ thống yêu cầu tính sẵn sàng cao (High Availability), một nguồn điện đơn lẻ là điểm chết duy nhất (SPOF). Phoenix Contact cung cấp module QUINT-DIODE và QUINT-ORING để kết nối 2 nguồn song song, đảm bảo liên tục cung cấp điện khi một nguồn gặp sự cố.
QUINT-DIODE/12-24DC/2×20/1×40
- Kết hợp 2 nguồn DC lên 1 tải
- Dùng diode ngăn dòng ngược
- Không cần phần mềm cấu hình
- Đơn giản, chi phí thấp
- Có sụt áp ~0.5V trên diode
QUINT-ORING/24DC/2×20/1×40
- OR-ing bằng MOSFET (không diode)
- Sụt áp gần như bằng 0
- Cảnh báo khi nguồn 1 lỗi
- Phù hợp hệ thống nhạy điện áp
- Tiêu chuẩn SIL/PL cao
QUINT4-DIODE/12-24DC/2×20/1×40
- Thế hệ 4 — NFC interface
- Giám sát mỗi nguồn độc lập
- Cảnh báo sớm nguy cơ mất nguồn
- Vỏ kim loại chống EMI
- Chuẩn UL, DNV, BV
QUINT4-S-ORING/12-24DC/1×40
- 1 đầu vào OR-ing thế hệ 4
- Compact hơn, cho tủ nhỏ
- NFC, giám sát thông minh
- Lắp DIN 35mm
- Kho còn 30 pcs
| # | Model | Mã đặt hàng | Loại | Dòng tổng ra | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QUINT-DIODE/12-24DC/2*20/1*40 | 2320157 | Diode module | 40A tổng | 52 |
| 2 | QUINT-ORING/24DC/2X20/1X40 | 2320186 | MOSFET OR-ing | 40A tổng | 50 |
| 3 | QUINT-ORING/24DC/2X10/1X20 | 2320173 | MOSFET OR-ing | 20A tổng | 42 |
| 4 | QUINT4-DIODE/12-24DC/2X20/1X40 | 2907719 | Diode Gen4 NFC | 40A tổng | 15 |
| 5 | QUINT4-S-ORING/12-24DC/1X40 | 2907752 | MOSFET Gen4 NFC | 40A | 30 |
8. Bảng Tồn Kho Đầy Đủ – 46 SKU Nguồn Phoenix Contact
Toàn bộ 46 mã hàng nguồn điện Phoenix Contact tồn kho tại NHL Quốc Tế, Hà Nội. Số lượng cập nhật theo thực tế kho.
| STT | Model | Mã đặt hàng | Nhóm | Điện ra | SL (pcs) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QUINT4-PS/1AC/24DC/5 | 2904600 | QUINT4 | 24V/5A | 709 |
| 2 | QUINT4-PS/1AC/24DC/10 | 2904601 | QUINT4 | 24V/10A | 658 |
| 3 | QUINT-PS/1AC/24DC/20 | 2866776 | QUINT | 24V/20A | 610 |
| 4 | QUINT-PS/3AC/24DC/40 | 2866802 | QUINT | 24V/40A 3P | 485 |
| 5 | QUINT4-PS/3AC/24DC/20 | 2904622 | QUINT4 | 24V/20A 3P | 382 |
| 6 | QUINT4-PS/1AC/24DC/40 | 2904603 | QUINT4 | 24V/40A | 144 |
| 7 | TRIO3-PS/1AC/24DC/10 | 1159038 | TRIO3 | 24V/10A | 118 |
| 8 | QUINT-UPS/24DC/24DC/10 | 2320225 | UPS | 24V/10A | 100 |
| 9 | QUINT4-UPS/24DC/24DC/20 | 2907071 | UPS Gen4 | 24V/20A | 90 |
| 10 | TRIO3-PS/1AC/24DC/5 | 1159037 | TRIO3 | 24V/5A | 89 |
| 11 | QUINT-PS/1AC/24DC/40 | 2866789 | QUINT | 24V/40A | 77 |
| 12 | QUINT-PS/1AC/48DC/5 | 2866679 | QUINT | 48V/5A | 73 |
| 13 | QUINT-UPS/24DC/24DC/40 | 2320241 | UPS | 24V/40A | 70 |
| 14 | QUINT-PS/1AC/24DC/5 | 2866750 | QUINT | 24V/5A | 67 |
| 15 | QUINT4-PS/1AC/12DC/15 | 2904608 | QUINT4 | 12V/15A | 62 |
| 16 | QUINT4-UPS/24DC/24DC/5 | 2906990 | UPS Gen4 | 24V/5A | 59 |
| 17 | QUINT4-PS/1AC/24DC/2.5/SC | 2904598 | QUINT4 | 24V/2.5A Solar | 58 |
| 18 | QUINT4-PS/1AC/24DC/20 | 2904602 | QUINT4 | 24V/20A | 52 |
| 19 | QUINT-DIODE/12-24DC/2*20/1*40 | 2320157 | Redundancy | — | 52 |
| 20 | QUINT-ORING/24DC/2X20/1X40 | 2320186 | Redundancy | — | 50 |
| 21 | QUINT4-UPS/24DC/24DC/40 | 2907077 | UPS Gen4 | 24V/40A | 46 |
| 22 | QUINT-PS/1AC/12DC/15 | 2866718 | QUINT | 12V/15A | 42 |
| 23 | QUINT-ORING/24DC/2X10/1X20 | 2320173 | Redundancy | — | 42 |
| 24 | TRIO3-PS/1AC/24DC/20 | 1159039 | TRIO3 | 24V/20A | 38 |
| 25 | TRIO-PS-2G/3AC/24DC/40 | 2903156 | TRIO-2G | 24V/40A 3P | 33 |
| 26 | QUINT4-S-ORING/12-24DC/1X40 | 2907752 | Redundancy G4 | — | 30 |
| 27 | QUINT-UPS/24DC/24DC/20 | 2320238 | UPS | 24V/20A | 29 |
| 28 | QUINT4-PS/3AC/24DC/5 | 2904620 | QUINT4 | 24V/5A 3P | 22 |
| 29 | TRIO-PS-2G/1AC/24DC/3/C2LPS | 2903147 | TRIO-2G | 24V/3A C2LPS | 20 |
| 30 | QUINT4-PS/1AC/24DC/20/+ | 2904617 | QUINT4 | 24V/20A+ | 17 |
| 31 | QUINT-PS/1AC/24DC/5/CO | 2320908 | QUINT | 24V/5A Coated | 17 |
| 32 | QUINT4-DIODE/12-24DC/2X20/1X40 | 2907719 | Redundancy G4 | — | 15 |
| 33 | TRIO3-PS/3AC/24DC/40 | 1159045 | TRIO3 | 24V/40A 3P | 15 |
| 34 | UNO-PS/1AC/24DC/30W | 2902991 | UNO | 24V/1.3A | 14 |
| 35 | QUINT-PS/24DC/24DC/10 | 2320092 | QUINT DC/DC | 24V/10A | 12 |
| 36 | TRIO-PS/3AC/24DC/40 | 2866404 | TRIO | 24V/40A 3P | 10 |
| 37 | QUINT4-PS/1AC/110DC/4 | 2904613 | QUINT4 | 110V/4A | 7 |
| 38 | QUINT4-PS/1AC/48DC/5 | 2904610 | QUINT4 | 48V/5A | 5 |
| 39 | QUINT-BUFFER/24DC/20 | 2866213 | Buffer | 24V/20A | 5 |
| 40 | UNO-PS/2AC/24DC/90W/C2LPS | 2904371 | UNO | 24V/3.75A | 4 |
| 41 | QUINT-PS/24DC/24DC/5 | 2320034 | QUINT DC/DC | 24V/5A | 9 |
| 42 | QUINT4-PS/1AC/48DC/20 | 2904612 | QUINT4 | 48V/20A | 1 |
| 43 | QUINT4-PS/1AC/24DC/1.3/SC | 2904597 | QUINT4 | 24V/1.3A Solar | 18 |
| 44 | QUINT-PS/24DC/24DC/20 | 2320102 | QUINT DC/DC | 24V/20A | 2 |
| 45 | QUINT-PS-3AC/24DC/10 | 2866705 | QUINT | 24V/10A 3P | 2 |
| 46 | QUINT-PS-100-240AC/24DC/40 | 2938879 | QUINT | 24V/40A | 1 |
- Cầu Đấu Dây Phoenix Contact – ST, PT, UK, UT Series (kho sẵn HN)
- Relay Module PLC-RSC / PLC-OSC / REL-MR Phoenix Contact
- Bộ Chuyển Đổi Tín Hiệu MINI MCR / MACX MCR Phoenix Contact
- Phụ kiện Cầu Đấu – FBS, CLIPFIX, ZB, D-ST Phoenix Contact
- Tổng Quan Kho Hàng Phoenix Contact & Weidmüller tại NHL Quốc Tế
📞 Liên Hệ Báo Giá Nguồn Phoenix Contact
Nhà phân phối Phoenix Contact chính hãng
